TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куря́тина

giống cáibất động vật
kurjátina[kʊˈrʲætʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куря́тина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куря́тина nghĩa là thịt gà.

Nghĩa của куря́тина

Danh từ

  1. Thịt gà.

Biến cách của куря́тина (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?куря́тина
Sinh cách кого? чего?куря́тины
Tặng cách кому? чему?куря́тине
Đối cách кого? что?куря́тину
Công cụ cách кем? чем?куря́тиной
Giới cách о ком? о чём?куря́тине

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

курятина nghĩa là gì?

курятина (danh từ) nghĩa là thịt gà.

курятина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куря́тина (phiên âm Latinh kurjátina, IPA [kʊˈrʲætʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.