куря́щий
Dấu sắc trên куря́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
куря́щий nghĩa là người hút thuốc.
Nghĩa của куря́щий
Danh từ
- Người hút thuốc.
- ваго́н для куря́щихtoa dành cho người hút thuốc
Biến cách của куря́щий (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | куря́щий | куря́щие |
| Sinh cách кого? чего? | куря́щего | куря́щих |
| Tặng cách кому? чему? | куря́щему | куря́щим |
| Đối cách кого? что? | куря́щего | куря́щих |
| Công cụ cách кем? чем? | куря́щим | куря́щими |
| Giới cách о ком? о чём? | куря́щем | куря́щих |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
курящий nghĩa là gì?
курящий (danh từ) nghĩa là người hút thuốc.
курящий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là куря́щий (phiên âm Latinh kurjáščij, IPA [kʊˈrʲæɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.