TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

курье́р

giống đựcđộng vật
kurʹjér[kʊˈrʲjer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên курье́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

курье́р nghĩa là người chạy giấy, giao thông viên.

Nghĩa của курье́р

Danh từ

  1. Người chạy giấy, giao thông viên, tùy phái, loong toong ((cũ)).
    • дипломати́ческий курье́рgiao thông viên ngoại giao

Biến cách của курье́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?курье́ркурье́ры
Sinh cách кого? чего?курье́ракурье́ров
Tặng cách кому? чему?курье́рукурье́рам
Đối cách кого? что?курье́ракурье́ров
Công cụ cách кем? чем?курье́ромкурье́рами
Giới cách о ком? о чём?курье́рекурье́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với курье́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

курьер nghĩa là gì?

курьер (danh từ) nghĩa là người chạy giấy, giao thông viên.

курьер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là курье́р (phiên âm Latinh kurʹjér, IPA [kʊˈrʲjer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.