TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куса́ть

thể chưa hoàn thành
kusátʹ[kʊˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куса́ть nghĩa là cắn.

Nghĩa của куса́ть

Động từ

  1. Cắn; (жалом) đốt, châm; (клювом) mổ. + đối cách
  2. khẩu ngữ о крапиве Châm, làm ngứa, làm đau. + đối cách
  3. о морозе Làm buốt, làm nhức. + đối cách
  4. о шерсти Làm xót. + đối cách
  5. откусывать-зубами Cắn nhỏ, gặm. + đối cách
  6. щипицами Bấm đứt, cắt. + đối cách
    • куса́ть[себе́] гу́бы — cúi đầu ân hận
    • куса́ть[себе́] ло́тки — buồn tiếc, luyến tiếc, ân hận

Cặp thể của куса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ куса́ть

NgôiHiện tại
якуса́ю
тыкуса́ешь
он / она́ / оно́куса́ет
мыкуса́ем
выкуса́ете
они́куса́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кусать.

Quá khứ

Giống đực (он)куса́л
Giống cái (она́)куса́ла
Giống trung (оно́)куса́ло
Số nhiều (они́)куса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)куса́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)куса́йте

Họ từ của куса́ть

Câu ví dụ với куса́ть

  • Не кусай руку, которая тебя кормит. Đừng bao giờ ăn cháo đá bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1966732
  • Лающие собаки редко кусают. Chó sủa ít khi cắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6904914

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кусать nghĩa là gì?

кусать (động từ) nghĩa là cắn.

кусать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куса́ть (phiên âm Latinh kusátʹ, IPA [kʊˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.