TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кусково́й

kuskovój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кусково́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кусково́й nghĩa là từng mảnh, miếng.

Nghĩa của кусково́й

Tính từ

  1. Từng mảnh, miếng, cục, đoạn.
    • кусковой са́харđường viên, đường cục, đường miếng

Biến cách của кусково́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкусково́йкусково́екускова́якусковы́е
Sinh cáchкусково́гокусково́гокусково́йкусковы́х
Tặng cáchкусково́мукусково́мукусково́йкусковы́м
Đối cáchкусково́йкусково́екускову́юкусковы́е
Công cụ cáchкусковы́мкусковы́мкусково́йкусковы́ми
Giới cáchкусково́мкусково́мкусково́йкусковы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

кусковой nghĩa là gì?

кусковой (tính từ) nghĩa là từng mảnh, miếng.

кусковой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кусково́й (phiên âm Latinh kuskovój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.