куса́ться
Dấu sắc trên куса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
куса́ться nghĩa là cắn, cắn nhau, mổ nhau.
Nghĩa của куса́ться
Động từ
- Cắn; đốt, châm; mổ ((giống trung) кусать 1).
- кусать друг друга Cắn nhau, mổ nhau.
Chia động từ куса́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | куса́юсь |
| ты | куса́ешься |
| он / она́ / оно́ | куса́ется |
| мы | куса́емся |
| вы | куса́етесь |
| они́ | куса́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кусаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | куса́лся |
| Giống cái (она́) | куса́лась |
| Giống trung (оно́) | куса́лось |
| Số nhiều (они́) | куса́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | куса́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | куса́йтесь |
Họ từ của куса́ться
Câu ví dụ với куса́ться
- Наша собака редко кусается. Con chó của chúng tôi hiếm khi cắn.Tatoeba #3131187
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
кусаться nghĩa là gì?
кусаться (động từ) nghĩa là cắn, cắn nhau, mổ nhau.
кусаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là куса́ться (phiên âm Latinh kusátʹsja, IPA [kʊˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.