TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куса́ться

thể chưa hoàn thành
kusátʹsja[kʊˈsat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куса́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куса́ться nghĩa là cắn, cắn nhau, mổ nhau.

Nghĩa của куса́ться

Động từ

  1. Cắn; đốt, châm; mổ ((giống trung) кусать 1).
  2. кусать друг друга Cắn nhau, mổ nhau.

Chia động từ куса́ться

NgôiHiện tại
якуса́юсь
тыкуса́ешься
он / она́ / оно́куса́ется
мыкуса́емся
выкуса́етесь
они́куса́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кусаться.

Quá khứ

Giống đực (он)куса́лся
Giống cái (она́)куса́лась
Giống trung (оно́)куса́лось
Số nhiều (они́)куса́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)куса́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)куса́йтесь

Họ từ của куса́ться

Câu ví dụ với куса́ться

  • Наша собака редко кусается. Con chó của chúng tôi hiếm khi cắn.Tatoeba #3131187

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

кусаться nghĩa là gì?

кусаться (động từ) nghĩa là cắn, cắn nhau, mổ nhau.

кусаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куса́ться (phiên âm Latinh kusátʹsja, IPA [kʊˈsat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.