кусо́к
Dấu sắc trên кусо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кусо́к nghĩa là mảnh, mẩu.
Nghĩa của кусо́к
Danh từ
- Mảnh, mẩu, cục, mảng, khúc, đoạn; (пищи) miếng, mẩu:.
- кусо́к льдаcục băng, hòn nước đá
- кусо́к са́хараmiếng (mẩu, cục, viên) đường
Biến cách của кусо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кусо́к | куски́ |
| Sinh cách кого? чего? | куска́ | куско́в |
| Tặng cách кому? чему? | куску́ | куска́м |
| Đối cách кого? что? | кусо́к | куски́ |
| Công cụ cách кем? чем? | куско́м | куска́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | куске́ | куска́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кусо́к
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với кусо́к
- Дай мне три куска мела. Cho tôi ba viên phấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4180307
- Бесценный фарфор разлетелся на куски. Món đồ sứ vô giá đã bị vỡ thành nhiều mảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10015766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кусок nghĩa là gì?
кусок (danh từ) nghĩa là mảnh, mẩu.
кусок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кусо́к (phiên âm Latinh kusók, IPA [kʊˈsok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.