TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кусо́чек

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kusóček giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кусо́чек chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кусо́чек nghĩa là mảnh con, mẩu con.

Nghĩa của кусо́чек

Danh từ

  1. Mảnh con, mẩu con, miếng con.

Biến cách của кусо́чек (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кусо́чеккусо́чки
Sinh cách кого? чего?кусо́чкакусо́чков
Tặng cách кому? чему?кусо́чкукусо́чкам
Đối cách кого? что?кусо́чеккусо́чки
Công cụ cách кем? чем?кусо́чкомкусо́чками
Giới cách о ком? о чём?кусо́чкекусо́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кусочек nghĩa là gì?

кусочек (danh từ) nghĩa là mảnh con, mẩu con.

кусочек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кусо́чек (phiên âm Latinh kusóček); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.