кусо́чек
kusóček
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кусо́чек chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кусо́чек nghĩa là mảnh con, mẩu con.
Nghĩa của кусо́чек
Danh từ
- Mảnh con, mẩu con, miếng con.
Biến cách của кусо́чек (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кусо́чек | кусо́чки |
| Sinh cách кого? чего? | кусо́чка | кусо́чков |
| Tặng cách кому? чему? | кусо́чку | кусо́чкам |
| Đối cách кого? что? | кусо́чек | кусо́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | кусо́чком | кусо́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | кусо́чке | кусо́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кусочек nghĩa là gì?
кусочек (danh từ) nghĩa là mảnh con, mẩu con.
кусочек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кусо́чек (phiên âm Latinh kusóček); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.