куста́рник
giống đựcbất động vật
kustárnik[kʊˈstarnʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên куста́рник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
куста́рник nghĩa là bụi, bụi cây.
Nghĩa của куста́рник
Danh từ
- Bụi, bụi cây, cây bụi, cây nhỏ.
- tập hợp Bụi cây, khóm cây, lùm cây bụi.
Biến cách của куста́рник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | куста́рник | куста́рники |
| Sinh cách кого? чего? | куста́рника | куста́рников |
| Tặng cách кому? чему? | куста́рнику | куста́рникам |
| Đối cách кого? что? | куста́рник | куста́рники |
| Công cụ cách кем? чем? | куста́рником | куста́рниками |
| Giới cách о ком? о чём? | куста́рнике | куста́рниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của куста́рник
Câu hỏi thường gặp
кустарник nghĩa là gì?
кустарник (danh từ) nghĩa là bụi, bụi cây.
кустарник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là куста́рник (phiên âm Latinh kustárnik, IPA [kʊˈstarnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.