TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куста́рник

giống đựcbất động vật
kustárnik[kʊˈstarnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куста́рник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куста́рник nghĩa là bụi, bụi cây.

Nghĩa của куста́рник

Danh từ

  1. Bụi, bụi cây, cây bụi, cây nhỏ.
  2. tập hợp Bụi cây, khóm cây, lùm cây bụi.

Biến cách của куста́рник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?куста́рниккуста́рники
Sinh cách кого? чего?куста́рникакуста́рников
Tặng cách кому? чему?куста́рникукуста́рникам
Đối cách кого? что?куста́рниккуста́рники
Công cụ cách кем? чем?куста́рникомкуста́рниками
Giới cách о ком? о чём?куста́рникекуста́рниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của куста́рник

Câu hỏi thường gặp

кустарник nghĩa là gì?

кустарник (danh từ) nghĩa là bụi, bụi cây.

кустарник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куста́рник (phiên âm Latinh kustárnik, IPA [kʊˈstarnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.