TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куста́рничество

giống trungbất động vật
kustárničestvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куста́рничество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куста́рничество nghĩa là nghề thủ công, thủ công nghiệp.

Nghĩa của куста́рничество

Danh từ

  1. Nghề thủ công, thủ công nghiệp.
    • перен.[bệnh, tư tưởng, lối làm việc] thủ công nghiệp

Biến cách của куста́рничество (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?куста́рничество
Sinh cách кого? чего?куста́рничества
Tặng cách кому? чему?куста́рничеству
Đối cách кого? что?куста́рничество
Công cụ cách кем? чем?куста́рничеством
Giới cách о ком? о чём?куста́рничестве

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кустарничество nghĩa là gì?

кустарничество (danh từ) nghĩa là nghề thủ công, thủ công nghiệp.

кустарничество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куста́рничество (phiên âm Latinh kustárničestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.