кутерьма́
Dấu sắc trên кутерьма́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кутерьма́ nghĩa là lung tung, lộn xộn.
Nghĩa của кутерьма́
Danh từ
- khẩu ngữ [tình trạng] lung tung, lộn xộn, bối rối, cuống cà kê, chạy tứ tung.
Biến cách của кутерьма́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | кутерьма́ |
| Sinh cách кого? чего? | кутерьмы́ |
| Tặng cách кому? чему? | кутерьме́ |
| Đối cách кого? что? | кутерьму́ |
| Công cụ cách кем? чем? | кутерьмо́й |
| Giới cách о ком? о чём? | кутерьме́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кутерьма nghĩa là gì?
кутерьма (danh từ) nghĩa là lung tung, lộn xộn.
кутерьма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кутерьма́ (phiên âm Latinh kuterʹmá, IPA [kʊtʲɪrʲˈma]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.