TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кутерьма́

giống cáibất động vật
kuterʹmá[kʊtʲɪrʲˈma] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кутерьма́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кутерьма́ nghĩa là lung tung, lộn xộn.

Nghĩa của кутерьма́

Danh từ

  1. khẩu ngữ [tình trạng] lung tung, lộn xộn, bối rối, cuống cà kê, chạy tứ tung.

Biến cách của кутерьма́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?кутерьма́
Sinh cách кого? чего?кутерьмы́
Tặng cách кому? чему?кутерьме́
Đối cách кого? что?кутерьму́
Công cụ cách кем? чем?кутерьмо́й
Giới cách о ком? о чём?кутерьме́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кутерьма nghĩa là gì?

кутерьма (danh từ) nghĩa là lung tung, lộn xộn.

кутерьма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кутерьма́ (phiên âm Latinh kuterʹmá, IPA [kʊtʲɪrʲˈma]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.