кути́ть
Dấu sắc trên кути́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кути́ть nghĩa là chè chén lu bù, ăn uống hoang tàng.
Nghĩa của кути́ть
Động từ
- Chè chén lu bù, ăn uống hoang tàng, chơi bời trác táng; (đùa) đánh chén, nhậu nhẹt.
Chia động từ кути́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кучу́ |
| ты | ку́тишь |
| он / она́ / оно́ | ку́тит |
| мы | ку́тим |
| вы | ку́тите |
| они́ | ку́тят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кутить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кути́л |
| Giống cái (она́) | кути́ла |
| Giống trung (оно́) | кути́ло |
| Số nhiều (они́) | кути́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кути́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кути́те |
Câu ví dụ với кути́ть
- Он заработал кучу денег. Nó đã kiếm được rất nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1621810
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кутить nghĩa là gì?
кутить (động từ) nghĩa là chè chén lu bù, ăn uống hoang tàng.
кутить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кути́ть (phiên âm Latinh kutítʹ, IPA [kʊˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.