TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кути́ть

thể chưa hoàn thành
kutítʹ[kʊˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кути́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кути́ть nghĩa là chè chén lu bù, ăn uống hoang tàng.

Nghĩa của кути́ть

Động từ

  1. Chè chén lu bù, ăn uống hoang tàng, chơi bời trác táng; (đùa) đánh chén, nhậu nhẹt.

Chia động từ кути́ть

NgôiHiện tại
якучу́
тыку́тишь
он / она́ / оно́ку́тит
мыку́тим
выку́тите
они́ку́тят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кутить.

Quá khứ

Giống đực (он)кути́л
Giống cái (она́)кути́ла
Giống trung (оно́)кути́ло
Số nhiều (они́)кути́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кути́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кути́те

Câu ví dụ với кути́ть

  • Он заработал кучу денег. Nó đã kiếm được rất nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1621810

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кутить nghĩa là gì?

кутить (động từ) nghĩa là chè chén lu bù, ăn uống hoang tàng.

кутить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кути́ть (phiên âm Latinh kutítʹ, IPA [kʊˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.