ку́таться
Dấu sắc trên ку́таться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́таться nghĩa là quấn chặt, trùm kín, mặc quá ấm.
Nghĩa của ку́таться
Động từ
- [được, bị] quấn chặt, trùm kín, bọc, ủ. в + đối cách
- ку́таться в плато́кtrùm khăn kín
- одевать слишком тепло Mặc quá ấm, mặc quá nhiều quần áo.
Cặp thể của ку́таться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ку́таться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ку́таюсь |
| ты | ку́таешься |
| он / она́ / оно́ | ку́тается |
| мы | ку́таемся |
| вы | ку́таетесь |
| они́ | ку́таются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кутаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ку́тался |
| Giống cái (она́) | ку́талась |
| Giống trung (оно́) | ку́талось |
| Số nhiều (они́) | ку́тались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ку́тайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ку́тайтесь |
Họ từ của ку́таться
Câu hỏi thường gặp
кутаться nghĩa là gì?
кутаться (động từ) nghĩa là quấn chặt, trùm kín, mặc quá ấm.
кутаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́таться (phiên âm Latinh kútatʹsja, IPA [ˈkutət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.