кути́ла
Dấu sắc trên кути́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кути́ла nghĩa là Người chè chén lu bù, người ăn uống hoang tàng, kẻ chơi bời trác táng.
Nghĩa của кути́ла
Danh từ
- khẩu ngữ Người chè chén lu bù, người ăn uống hoang tàng, kẻ chơi bời trác táng.
Biến cách của кути́ла (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кути́ла | кути́лы |
| Sinh cách кого? чего? | кути́лы | кути́л |
| Tặng cách кому? чему? | кути́ле | кути́лам |
| Đối cách кого? что? | кути́лу | кути́л |
| Công cụ cách кем? чем? | кути́лой | кути́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | кути́ле | кути́лах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кутила nghĩa là gì?
кутила (danh từ) nghĩa là Người chè chén lu bù, người ăn uống hoang tàng, kẻ chơi bời trác táng.
кутила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кути́ла (phiên âm Latinh kutíla, IPA [kʊˈtʲiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.