TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кути́ла

giống chungđộng vật
kutíla[kʊˈtʲiɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кути́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кути́ла nghĩa là Người chè chén lu bù, người ăn uống hoang tàng, kẻ chơi bời trác táng.

Nghĩa của кути́ла

Danh từ

  1. khẩu ngữ Người chè chén lu bù, người ăn uống hoang tàng, kẻ chơi bời trác táng.

Biến cách của кути́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кути́лакути́лы
Sinh cách кого? чего?кути́лыкути́л
Tặng cách кому? чему?кути́лекути́лам
Đối cách кого? что?кути́лукути́л
Công cụ cách кем? чем?кути́лойкути́лами
Giới cách о ком? о чём?кути́лекути́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кутила nghĩa là gì?

кутила (danh từ) nghĩa là Người chè chén lu bù, người ăn uống hoang tàng, kẻ chơi bời trác táng.

кутила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кути́ла (phiên âm Latinh kutíla, IPA [kʊˈtʲiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.