ку́хня
Dấu sắc trên ку́хня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́хня nghĩa là bếp, nhà bếp, món ăn, thức ăn.
Nghĩa của ку́хня
Danh từ
- Bếp, nhà bếp, phòng bếp.
- подвор кушаний Món ăn, thức ăn. cơm.
- ру́сская ку́хняmón ăn Nga
- вьетна́мская ку́хняcơm Việt, món ăn Việt Nam
Biến cách của ку́хня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ку́хня | ку́хни |
| Sinh cách кого? чего? | ку́хни | ку́хонь |
| Tặng cách кому? чему? | ку́хне | ку́хням |
| Đối cách кого? что? | ку́хню | ку́хни |
| Công cụ cách кем? чем? | ку́хней | ку́хнями |
| Giới cách о ком? о чём? | ку́хне | ку́хнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ку́хня
Câu ví dụ với ку́хня
- Мне нравится китайская кухня. Tôi thích đồ ăn Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8418103
- Том помог Мэри на кухне. Tom giups Mary làm bếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404701
- На кухне Тома не было. Tom không ở trong bếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8967410
- Смотри! На кухне кот. Lại đây mà xem này! Trong nhà bếp có một con mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #684174
- Мама готовит на кухне. Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2512318
- Смотри! На кухне кошка! Lại đây mà xem này! Trong nhà bếp có một con mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4766434
- Они сидели на кухне. Họ ngồi trong bếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5274438
- Смотри! На кухне кошка. Lại đây mà xem này! Trong nhà bếp có một con mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5370571
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кухня nghĩa là gì?
кухня (danh từ) nghĩa là bếp, nhà bếp, món ăn, thức ăn.
кухня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́хня (phiên âm Latinh kúxnja, IPA [ˈkuxnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.