TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́хня

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kúxnja[ˈkuxnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́хня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́хня nghĩa là bếp, nhà bếp, món ăn, thức ăn.

Nghĩa của ку́хня

Danh từ

  1. Bếp, nhà bếp, phòng bếp.
  2. подвор кушаний Món ăn, thức ăn. cơm.
    • ру́сская ку́хняmón ăn Nga
    • вьетна́мская ку́хняcơm Việt, món ăn Việt Nam

Biến cách của ку́хня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ку́хняку́хни
Sinh cách кого? чего?ку́хнику́хонь
Tặng cách кому? чему?ку́хнеку́хням
Đối cách кого? что?ку́хнюку́хни
Công cụ cách кем? чем?ку́хнейку́хнями
Giới cách о ком? о чём?ку́хнеку́хнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ку́хня

Câu ví dụ với ку́хня

  • Мне нравится китайская кухня. Tôi thích đồ ăn Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8418103
  • Том помог Мэри на кухне. Tom giups Mary làm bếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404701
  • На кухне Тома не было. Tom không ở trong bếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8967410
  • Смотри! На кухне кот. Lại đây mà xem này! Trong nhà bếp có một con mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #684174
  • Мама готовит на кухне. Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2512318
  • Смотри! На кухне кошка! Lại đây mà xem này! Trong nhà bếp có một con mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4766434
  • Они сидели на кухне. Họ ngồi trong bếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5274438
  • Смотри! На кухне кошка. Lại đây mà xem này! Trong nhà bếp có một con mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5370571

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кухня nghĩa là gì?

кухня (danh từ) nghĩa là bếp, nhà bếp, món ăn, thức ăn.

кухня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́хня (phiên âm Latinh kúxnja, IPA [ˈkuxnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.