TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куха́рка

giống cáiđộng vật
kuxárka[kʊˈxarkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куха́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куха́рка nghĩa là bà nấu bếp, chị làm bếp.

Nghĩa của куха́рка

Danh từ

  1. Bà nấu bếp, chị làm bếp.

Biến cách của куха́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?куха́ркакуха́рки
Sinh cách кого? чего?куха́ркикуха́рок
Tặng cách кому? чему?куха́ркекуха́ркам
Đối cách кого? что?куха́ркукуха́рок
Công cụ cách кем? чем?куха́ркойкуха́рками
Giới cách о ком? о чём?куха́ркекуха́рках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кухарка nghĩa là gì?

кухарка (danh từ) nghĩa là bà nấu bếp, chị làm bếp.

кухарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куха́рка (phiên âm Latinh kuxárka, IPA [kʊˈxarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.