TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́цый

kúcyj[ˈkut͡sɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́цый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́цый nghĩa là ngắn đuôi, cộc đuôi, đuôi ngắn, đuôi cộc.

Nghĩa của ку́цый

Tính từ

  1. о хвосте Ngắn đuôi, cộc đuôi, cụt đuôi.
  2. о животных, птицах [có] đuôi ngắn, đuôi cộc, đuôi cụt.
  3. khẩu ngữ о одежде Cũn cỡn, ngắn hủn, ngắn ngủn.
  4. mỉa mai ограниченний Bị hạn chế, bị cắt cụt, bị cắt xén, nửa vời.

Biến cách của ку́цый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchку́цыйку́цееку́цаяку́цые
Sinh cáchку́цегоку́цегоку́цейку́цых
Tặng cáchку́цемуку́цемуку́цейку́цым
Đối cáchку́цый / ку́цегоку́цееку́цуюку́цые / ку́цых
Công cụ cáchку́цымку́цымку́цейку́цыми
Giới cáchку́цемку́цемку́цейку́цых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ку́цый

So sánh hơn(по)ку́цее

Câu hỏi thường gặp

куцый nghĩa là gì?

куцый (tính từ) nghĩa là ngắn đuôi, cộc đuôi, đuôi ngắn, đuôi cộc.

куцый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́цый (phiên âm Latinh kúcyj, IPA [ˈkut͡sɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.