ку́ча
Dấu sắc trên ку́ча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́ча nghĩa là đống.
Nghĩa của ку́ча
Danh từ
- Đống.
- khẩu ngữ множество Vô khối, vô thiên lủng, nhiều vô kể.
Biến cách của ку́ча (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ку́ча | ку́чи |
| Sinh cách кого? чего? | ку́чи | ку́ч |
| Tặng cách кому? чему? | ку́че | ку́чам |
| Đối cách кого? что? | ку́чу | ку́чи |
| Công cụ cách кем? чем? | ку́чей | ку́чами |
| Giới cách о ком? о чём? | ку́че | ку́чах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ку́ча
Đồng nghĩa
Họ từ của ку́ча
Câu ví dụ với ку́ча
- В последние дни у меня крутится куча вещей в голове. Tôi có quá nhiều thứ trong suy nghĩ của tôi mấy ngày nay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499995
- Он заработал кучу денег. Nó đã kiếm được rất nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1621810
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
куча nghĩa là gì?
куча (danh từ) nghĩa là đống.
куча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́ча (phiên âm Latinh kúča, IPA [ˈkut͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.