TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́ча

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kúča[ˈkut͡ɕə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́ча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́ча nghĩa là đống.

Nghĩa của ку́ча

Danh từ

  1. Đống.
  2. khẩu ngữ множество Vô khối, vô thiên lủng, nhiều vô kể.

Biến cách của ку́ча (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ку́чаку́чи
Sinh cách кого? чего?ку́чику́ч
Tặng cách кому? чему?ку́чеку́чам
Đối cách кого? что?ку́чуку́чи
Công cụ cách кем? чем?ку́чейку́чами
Giới cách о ком? о чём?ку́чеку́чах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ку́ча

Đồng nghĩa

Họ từ của ку́ча

Câu ví dụ với ку́ча

  • В последние дни у меня крутится куча вещей в голове. Tôi có quá nhiều thứ trong suy nghĩ của tôi mấy ngày nay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499995
  • Он заработал кучу денег. Nó đã kiếm được rất nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1621810

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

куча nghĩa là gì?

куча (danh từ) nghĩa là đống.

куча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́ча (phiên âm Latinh kúča, IPA [ˈkut͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.