ку́чка
kúčka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ку́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́чка nghĩa là đống nhỏ, nhóm, đám.
Nghĩa của ку́чка
Danh từ
- Đống nhỏ.
- небольшая группа Nhóm, đám, dúm, nhúm.
- ку́чка люде́йnhóm người
- собира́ться ку́чкмиtúm năm túm ba
Biến cách của ку́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ку́чка | ку́чки |
| Sinh cách кого? чего? | ку́чки | ку́чек |
| Tặng cách кому? чему? | ку́чке | ку́чкам |
| Đối cách кого? что? | ку́чку | ку́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | ку́чкой | ку́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | ку́чке | ку́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кучка nghĩa là gì?
кучка (danh từ) nghĩa là đống nhỏ, nhóm, đám.
кучка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́чка (phiên âm Latinh kúčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.