TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́чка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kúčka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́чка nghĩa là đống nhỏ, nhóm, đám.

Nghĩa của ку́чка

Danh từ

  1. Đống nhỏ.
  2. небольшая группа Nhóm, đám, dúm, nhúm.
    • ку́чка люде́йnhóm người
    • собира́ться ку́чкмиtúm năm túm ba

Biến cách của ку́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ку́чкаку́чки
Sinh cách кого? чего?ку́чкику́чек
Tặng cách кому? чему?ку́чкеку́чкам
Đối cách кого? что?ку́чкуку́чки
Công cụ cách кем? чем?ку́чкойку́чками
Giới cách о ком? о чём?ку́чкеку́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кучка nghĩa là gì?

кучка (danh từ) nghĩa là đống nhỏ, nhóm, đám.

кучка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́чка (phiên âm Latinh kúčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.