ку́шать
Dấu sắc trên ку́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ку́шать nghĩa là xơi, ăn.
Nghĩa của ку́шать
Động từ
- Xơi, ăn, dùng, mời. + đối cách
Cặp thể của ку́шать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ку́шать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ку́шаю |
| ты | ку́шаешь |
| он / она́ / оно́ | ку́шает |
| мы | ку́шаем |
| вы | ку́шаете |
| они́ | ку́шают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кушать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ку́шал |
| Giống cái (она́) | ку́шала |
| Giống trung (оно́) | ку́шало |
| Số nhiều (они́) | ку́шали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ку́шай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ку́шайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ку́шать
Đồng nghĩa
Họ từ của ку́шать
Câu ví dụ với ку́шать
- Что ты хочешь кушать? Em muốn ăn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1403519
- Вам нужно больше кушать, иначе вы не скоро поправитесь. Bạn cần phải ăn nhiều hơn. Nếu không thì bạn sẽ không nhanh khỏi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #904777
- Я сейчас кушаю рис. Tôi đang ăn cơm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1551809
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кушать nghĩa là gì?
кушать (động từ) nghĩa là xơi, ăn.
кушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ку́шать (phiên âm Latinh kúšatʹ, IPA [ˈkuʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.