TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́чность

giống cáibất động vật
kúčnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́чность nghĩa là dày đặc tập trung.

Nghĩa của ку́чность

Danh từ

  1. [Độ, tính] dày đặc tập trung.

Biến cách của ку́чность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ку́чность
Sinh cách кого? чего?ку́чности
Tặng cách кому? чему?ку́чности
Đối cách кого? что?ку́чность
Công cụ cách кем? чем?ку́чностью
Giới cách о ком? о чём?ку́чности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кучность nghĩa là gì?

кучность (danh từ) nghĩa là dày đặc tập trung.

кучность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́чность (phiên âm Latinh kúčnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.