TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

куша́к

giống đựcbất động vật
kušák[kʊˈʂak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên куша́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

куша́к nghĩa là thắt lưng vải, dây lưng.

Nghĩa của куша́к

Danh từ

  1. Thắt lưng vải, dây lưng.

Biến cách của куша́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?куша́ккушаки́
Sinh cách кого? чего?кушака́кушако́в
Tặng cách кому? чему?кушаку́кушака́м
Đối cách кого? что?куша́ккушаки́
Công cụ cách кем? чем?кушако́мкушака́ми
Giới cách о ком? о чём?кушаке́кушака́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кушак nghĩa là gì?

кушак (danh từ) nghĩa là thắt lưng vải, dây lưng.

кушак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là куша́к (phiên âm Latinh kušák, IPA [kʊˈʂak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.