TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ку́шанье

giống trungbất động vật
kúšanʹje[ˈkuʂənʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ку́шанье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ку́шанье nghĩa là thức ăn, món ăn.

Nghĩa của ку́шанье

Danh từ

  1. Thức ăn, món ăn, đồ ăn.

Biến cách của ку́шанье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ку́шаньеку́шанья
Sinh cách кого? чего?ку́шаньяку́шаний
Tặng cách кому? чему?ку́шаньюку́шаньям
Đối cách кого? что?ку́шаньеку́шанья
Công cụ cách кем? чем?ку́шаньемку́шаньями
Giới cách о ком? о чём?ку́шаньеку́шаньях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кушанье nghĩa là gì?

кушанье (danh từ) nghĩa là thức ăn, món ăn.

кушанье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ку́шанье (phiên âm Latinh kúšanʹje, IPA [ˈkuʂənʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.