TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лабора́нт

giống đựcđộng vật
laboránt[ɫəbɐˈrant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лабора́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лабора́нт nghĩa là xét nghiệm viên.

Nghĩa của лабора́нт

Danh từ

  1. Nhân viên phòng thí nghiệm, xét nghiệm viên.

Biến cách của лабора́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лабора́нтлабора́нты
Sinh cách кого? чего?лабора́нталабора́нтов
Tặng cách кому? чему?лабора́нтулабора́нтам
Đối cách кого? что?лабора́нталабора́нтов
Công cụ cách кем? чем?лабора́нтомлабора́нтами
Giới cách о ком? о чём?лабора́нтелабора́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лаборант nghĩa là gì?

лаборант (danh từ) nghĩa là xét nghiệm viên.

лаборант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лабора́нт (phiên âm Latinh laboránt, IPA [ɫəbɐˈrant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.