TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лава́нда

giống cáibất động vật
lavánda[ɫɐˈvandə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лава́нда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лава́нда nghĩa là oải hương.

Nghĩa của лава́нда

Danh từ

  1. Oải hương.

Biến cách của лава́нда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лава́ндалава́нды
Sinh cách кого? чего?лава́ндылава́нд
Tặng cách кому? чему?лава́нделава́ндам
Đối cách кого? что?лава́ндулава́нды
Công cụ cách кем? чем?лава́ндойлава́ндами
Giới cách о ком? о чём?лава́нделава́ндах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лаванда nghĩa là gì?

лаванда (danh từ) nghĩa là oải hương.

лаванда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лава́нда (phiên âm Latinh lavánda, IPA [ɫɐˈvandə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.