лава́нда
giống cáibất động vật
lavánda[ɫɐˈvandə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лава́нда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лава́нда nghĩa là oải hương.
Nghĩa của лава́нда
Danh từ
- Oải hương.
Biến cách của лава́нда (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лава́нда | лава́нды |
| Sinh cách кого? чего? | лава́нды | лава́нд |
| Tặng cách кому? чему? | лава́нде | лава́ндам |
| Đối cách кого? что? | лава́нду | лава́нды |
| Công cụ cách кем? чем? | лава́ндой | лава́ндами |
| Giới cách о ком? о чём? | лава́нде | лава́ндах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лаванда nghĩa là gì?
лаванда (danh từ) nghĩa là oải hương.
лаванда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лава́нда (phiên âm Latinh lavánda, IPA [ɫɐˈvandə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.