TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лави́на

giống cáibất động vật
lavína[ɫɐˈvʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лави́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лави́на nghĩa là khối tuyết lở, avalăng.

Nghĩa của лави́на

Danh từ

  1. Khối tuyết lở, avalăng.
  2. nghĩa bóng Dòng thác.

Biến cách của лави́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лави́налави́ны
Sinh cách кого? чего?лави́нылави́н
Tặng cách кому? чему?лави́нелави́нам
Đối cách кого? что?лави́нулави́ны
Công cụ cách кем? чем?лави́нойлави́нами
Giới cách о ком? о чём?лави́нелави́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лавина nghĩa là gì?

лавина (danh từ) nghĩa là khối tuyết lở, avalăng.

лавина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лави́на (phiên âm Latinh lavína, IPA [ɫɐˈvʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.