ла́вка
lávka[ˈɫafkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ла́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ла́вка nghĩa là ghế dài.
Nghĩa của ла́вка
Danh từ
- Ghế dài.
Biến cách của ла́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ла́вка | ла́вки |
| Sinh cách кого? чего? | ла́вки | ла́вок |
| Tặng cách кому? чему? | ла́вке | ла́вкам |
| Đối cách кого? что? | ла́вку | ла́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | ла́вкой | ла́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | ла́вке | ла́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ла́вка
Đồng nghĩa
Họ từ của ла́вка
Câu hỏi thường gặp
лавка nghĩa là gì?
лавка (danh từ) nghĩa là ghế dài.
лавка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ла́вка (phiên âm Latinh lávka, IPA [ˈɫafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.