TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лавиной

lavinoj giọng máy của trình duyệt

лавиной nghĩa là Thành một dòng dày đặc.

Nghĩa của лавиной

Phó từ

  1. Thành một dòng dày đặc.

Câu hỏi thường gặp

лавиной nghĩa là gì?

лавиной (phó từ) nghĩa là Thành một dòng dày đặc.

лавиной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лавиной (phiên âm Latinh lavinoj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.