TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́вочник

giống đựcđộng vật
lávočnik[ˈɫavət͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́вочник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́вочник nghĩa là chủ quán, chủ tiệm.

Nghĩa của ла́вочник

Danh từ

  1. Chủ quán, chủ tiệm; (продавец) người bán quán.

Biến cách của ла́вочник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ла́вочникла́вочники
Sinh cách кого? чего?ла́вочникала́вочников
Tặng cách кому? чему?ла́вочникула́вочникам
Đối cách кого? что?ла́вочникала́вочников
Công cụ cách кем? чем?ла́вочникомла́вочниками
Giới cách о ком? о чём?ла́вочникела́вочниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ла́вочник

Câu hỏi thường gặp

лавочник nghĩa là gì?

лавочник (danh từ) nghĩa là chủ quán, chủ tiệm.

лавочник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́вочник (phiên âm Latinh lávočnik, IPA [ˈɫavət͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.