Лавро́в
Lavróv[ɫɐˈvrof]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Лавро́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Лавро́в nghĩa là la-vơ-rốp.
Nghĩa của Лавро́в
Danh từ riêng
- La-vơ-rốp.
Biến cách của Лавро́в (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Лавро́вы |
| Sinh cách кого? чего? | Лавро́вых |
| Tặng cách кому? чему? | Лавро́вым |
| Đối cách кого? что? | Лавро́вых |
| Công cụ cách кем? чем? | Лавро́выми |
| Giới cách о ком? о чём? | Лавро́вых |
Câu hỏi thường gặp
Лавров nghĩa là gì?
Лавров (danh từ riêng) nghĩa là la-vơ-rốp.
Лавров đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Лавро́в (phiên âm Latinh Lavróv, IPA [ɫɐˈvrof]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.