TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лагу́на

giống cáibất động vật
lagúna[ɫɐˈɡunə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лагу́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лагу́на nghĩa là cái vụng, phá.

Nghĩa của лагу́на

Danh từ

  1. Cái vụng, phá, đầm.

Biến cách của лагу́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лагу́налагу́ны
Sinh cách кого? чего?лагу́нылагу́н
Tặng cách кому? чему?лагу́нелагу́нам
Đối cách кого? что?лагу́нулагу́ны
Công cụ cách кем? чем?лагу́нойлагу́нами
Giới cách о ком? о чём?лагу́нелагу́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лагуна nghĩa là gì?

лагуна (danh từ) nghĩa là cái vụng, phá.

лагуна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лагу́на (phiên âm Latinh lagúna, IPA [ɫɐˈɡunə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.