TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́герь

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lágerʹ[ˈɫaɡʲɪrʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́герь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́герь nghĩa là trại, phe phái.

Nghĩa của ла́герь

Danh từ

  1. Trại.
  2. Phe phái.
  3. Trại giam.

Biến cách của ла́герь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ла́герьлагеря́
Sinh cách кого? чего?ла́герялагере́й
Tặng cách кому? чему?ла́герюлагеря́м
Đối cách кого? что?ла́герьлагеря́
Công cụ cách кем? чем?ла́геремлагеря́ми
Giới cách о ком? о чём?ла́герелагеря́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ла́герь

Đồng nghĩa

Họ từ của ла́герь

Câu hỏi thường gặp

лагерь nghĩa là gì?

лагерь (danh từ) nghĩa là trại, phe phái.

лагерь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́герь (phiên âm Latinh lágerʹ, IPA [ˈɫaɡʲɪrʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.