TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́дан

giống đựcbất động vật
ládan[ˈɫadən] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́дан chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́дан nghĩa là trầm, hương trầm.

Nghĩa của ла́дан

Danh từ

  1. Trầm, hương trầm, hương.
    • кури́ть ла́даномxông trầm
    • боя́ться как чёрт ла́данаsợ kinh hồn, sợ mất mật, sợ mất vía
    • дыша́ть на ла́данthoi thóp, ngắc ngoải, thở hắt ra
    • бежа́ть как чёрт от ла́данаlẩn như chạch

Biến cách của ла́дан (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ла́данла́даны
Sinh cách кого? чего?ла́данала́данов
Tặng cách кому? чему?ла́данула́данам
Đối cách кого? что?ла́данла́даны
Công cụ cách кем? чем?ла́даномла́данами
Giới cách о ком? о чём?ла́данела́данах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ладан nghĩa là gì?

ладан (danh từ) nghĩa là trầm, hương trầm.

ладан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́дан (phiên âm Latinh ládan, IPA [ˈɫadən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.