ла́дан
giống đựcbất động vật
ládan[ˈɫadən]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ла́дан chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ла́дан nghĩa là trầm, hương trầm.
Nghĩa của ла́дан
Danh từ
- Trầm, hương trầm, hương.
- кури́ть ла́даномxông trầm
- боя́ться как чёрт ла́данаsợ kinh hồn, sợ mất mật, sợ mất vía
- дыша́ть на ла́данthoi thóp, ngắc ngoải, thở hắt ra
- бежа́ть как чёрт от ла́данаlẩn như chạch
Biến cách của ла́дан (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ла́дан | ла́даны |
| Sinh cách кого? чего? | ла́дана | ла́данов |
| Tặng cách кому? чему? | ла́дану | ла́данам |
| Đối cách кого? что? | ла́дан | ла́даны |
| Công cụ cách кем? чем? | ла́даном | ла́данами |
| Giới cách о ком? о чём? | ла́дане | ла́данах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ладан nghĩa là gì?
ладан (danh từ) nghĩa là trầm, hương trầm.
ладан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ла́дан (phiên âm Latinh ládan, IPA [ˈɫadən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.