ла́дить
Dấu sắc trên ла́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ла́дить nghĩa là sống hòa thuận, ăn ý.
Nghĩa của ла́дить
Động từ
- Sống hòa thuận, ăn ý, hợp ý nhau; ăn giơ ((khẩu ngữ)). с + công cụ cách
- мы с ним ла́димtôi sống hòa thuận với nó, tôi với nó ăn ý nhau
- они́ совсе́м не ла́дятchúng nó hoàn toàn không ăn ý nhau, họ khủng khỉnh với nhau
- как вы с ним ла́дите?anh sống với nó thế nào?
Cặp thể của ла́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ла́дить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ла́жу |
| ты | ла́дишь |
| он / она́ / оно́ | ла́дит |
| мы | ла́дим |
| вы | ла́дите |
| они́ | ла́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ладить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ла́дил |
| Giống cái (она́) | ла́дила |
| Giống trung (оно́) | ла́дило |
| Số nhiều (они́) | ла́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ла́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ла́дьте |
Họ từ của ла́дить
Câu ví dụ với ла́дить
- Не ладят друг с другом. Ông nói gà bà nói vịt.Tatoeba #4279429
- Я хорошо лажу с новыми одноклассниками. Tôi khá hòa hợp với những người bạn cùng lớp mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443604
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ладить nghĩa là gì?
ладить (động từ) nghĩa là sống hòa thuận, ăn ý.
ладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ла́дить (phiên âm Latinh láditʹ, IPA [ˈɫadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.