TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́дно

Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ládno[ˈɫadnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́дно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́дно nghĩa là hòa thuận, hòa hợp, thuận lợi, tốt đẹp.

Nghĩa của ла́дно

Phó từ

  1. мирно [một cách] hòa thuận, hòa hợp, ăn ý.
  2. удачно, успешно [một cách] thuận lợi, tốt đẹp, thắng lợi, trơn tru, trôi chảy.

Câu ví dụ với ла́дно

  • Я тебе позже позвоню, ладно? Tôi sẽ gọi lại sau nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5129681
  • Ну ладно, ночь очень длинная, не так ли? Đêm cũng dài quá ha? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2848581
  • Ладно, давай попробуем. Ok, cho nó thử lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3902728
  • О, ладно. Ồ, OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9478146
  • Ладно, успокойтесь. OK, bình tĩnh nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10679899
  • Ладно, успокойся. OK, bình tĩnh nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13766644

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ладно nghĩa là gì?

ладно (phó từ) nghĩa là hòa thuận, hòa hợp, thuận lợi, tốt đẹp.

ладно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́дно (phiên âm Latinh ládno, IPA [ˈɫadnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.