TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́дный

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ládnyj[ˈɫadnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́дный nghĩa là cân đối xinh xắn, tốt, chắc.

Nghĩa của ла́дный

Tính từ

  1. хорошо сложённый Cân đối xinh xắn.
  2. хорошо сделанный Tốt, chắc, khéo.
  3. дельный Thạo, giỏi, thành thạo, giỏi giang.
  4. ловкий Khéo léo.
  5. согласованный Nhịp nhàng, đều đặn.

Biến cách của ла́дный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchла́дныйла́дноела́днаяла́дные
Sinh cáchла́дногола́дногола́днойла́дных
Tặng cáchла́дномула́дномула́днойла́дным
Đối cáchла́дный / ла́дногола́дноела́днуюла́дные / ла́дных
Công cụ cáchла́днымла́днымла́днойла́дными
Giới cáchла́дномла́дномла́днойла́дных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của ла́дный

Câu ví dụ với ла́дный

  • Я тебе позже позвоню, ладно? Tôi sẽ gọi lại sau nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5129681
  • Ну ладно, ночь очень длинная, не так ли? Đêm cũng dài quá ha? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2848581
  • Ладно, давай попробуем. Ok, cho nó thử lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3902728
  • О, ладно. Ồ, OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9478146
  • Ладно, успокойтесь. OK, bình tĩnh nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10679899
  • Ладно, успокойся. OK, bình tĩnh nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13766644

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ладный nghĩa là gì?

ладный (tính từ) nghĩa là cân đối xinh xắn, tốt, chắc.

ладный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́дный (phiên âm Latinh ládnyj, IPA [ˈɫadnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.