ла́диться
Dấu sắc trên ла́диться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ла́диться nghĩa là trôi chảy, chạy.
Nghĩa của ла́диться
Động từ
- Trôi chảy, chạy, [được] tiến hành thuận lợi.
- де́ло не ла́дитсяcông việc không chạy
Cặp thể của ла́диться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ла́диться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ла́жусь |
| ты | ла́дишься |
| он / она́ / оно́ | ла́дится |
| мы | ла́димся |
| вы | ла́дитесь |
| они́ | ла́дятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ладиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ла́дился |
| Giống cái (она́) | ла́дилась |
| Giống trung (оно́) | ла́дилось |
| Số nhiều (они́) | ла́дились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ла́дься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ла́дьтесь |
Họ từ của ла́диться
Câu hỏi thường gặp
ладиться nghĩa là gì?
ладиться (động từ) nghĩa là trôi chảy, chạy.
ладиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ла́диться (phiên âm Latinh láditʹsja, IPA [ˈɫadʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.