TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́диться

thể chưa hoàn thành
láditʹsja[ˈɫadʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́диться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́диться nghĩa là trôi chảy, chạy.

Nghĩa của ла́диться

Động từ

  1. Trôi chảy, chạy, [được] tiến hành thuận lợi.
    • де́ло не ла́дитсяcông việc không chạy

Cặp thể của ла́диться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ла́диться

NgôiHiện tại
яла́жусь
тыла́дишься
он / она́ / оно́ла́дится
мыла́димся
выла́дитесь
они́ла́дятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ладиться.

Quá khứ

Giống đực (он)ла́дился
Giống cái (она́)ла́дилась
Giống trung (оно́)ла́дилось
Số nhiều (они́)ла́дились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ла́дься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ла́дьтесь

Họ từ của ла́диться

Câu hỏi thường gặp

ладиться nghĩa là gì?

ладиться (động từ) nghĩa là trôi chảy, chạy.

ладиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́диться (phiên âm Latinh láditʹsja, IPA [ˈɫadʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.