ладо́нь
Dấu sắc trên ладо́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ладо́нь nghĩa là lòng bàn tay.
Nghĩa của ладо́нь
Danh từ
- Lòng bàn tay.
- ви́дно как на ладо́ниtrông rõ như lòng bàn tay
Biến cách của ладо́нь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ладо́нь | ладо́ни |
| Sinh cách кого? чего? | ладо́ни | ладо́ней |
| Tặng cách кому? чему? | ладо́ни | ладо́ням |
| Đối cách кого? что? | ладо́нь | ладо́ни |
| Công cụ cách кем? чем? | ладо́нью | ладо́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | ладо́ни | ладо́нях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ладо́нь
- Раскрой ладонь. Mở tay ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3454411
- Я могу коснуться ладонями пола, не сгибая коленей. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500024
- Я могу не сгибая коленей коснуться пола ладонями обеих рук. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5351080
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ладонь nghĩa là gì?
ладонь (danh từ) nghĩa là lòng bàn tay.
ладонь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ладо́нь (phiên âm Latinh ladónʹ, IPA [ɫɐˈdonʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.