TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лазаре́т

giống đựcbất động vật
lazarét[ɫəzɐˈrʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лазаре́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лазаре́т nghĩa là trạm quân y.

Nghĩa của лазаре́т

Danh từ

  1. Trạm quân y.
    • у меня́ до́ма целый лазаре́тcả nhà tôi bị ốm

Biến cách của лазаре́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лазаре́тлазаре́ты
Sinh cách кого? чего?лазаре́талазаре́тов
Tặng cách кому? чему?лазаре́тулазаре́там
Đối cách кого? что?лазаре́тлазаре́ты
Công cụ cách кем? чем?лазаре́томлазаре́тами
Giới cách о ком? о чём?лазаре́телазаре́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лазарет nghĩa là gì?

лазарет (danh từ) nghĩa là trạm quân y.

лазарет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лазаре́т (phiên âm Latinh lazarét, IPA [ɫəzɐˈrʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.