лазаре́т
giống đựcbất động vật
lazarét[ɫəzɐˈrʲet]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лазаре́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лазаре́т nghĩa là trạm quân y.
Nghĩa của лазаре́т
Danh từ
- Trạm quân y.
- у меня́ до́ма целый лазаре́тcả nhà tôi bị ốm
Biến cách của лазаре́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лазаре́т | лазаре́ты |
| Sinh cách кого? чего? | лазаре́та | лазаре́тов |
| Tặng cách кому? чему? | лазаре́ту | лазаре́там |
| Đối cách кого? что? | лазаре́т | лазаре́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | лазаре́том | лазаре́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | лазаре́те | лазаре́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лазарет nghĩa là gì?
лазарет (danh từ) nghĩa là trạm quân y.
лазарет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лазаре́т (phiên âm Latinh lazarét, IPA [ɫəzɐˈrʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.