лазе́йка
giống cáibất động vật
lazéjka[ɫɐˈzʲejkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лазе́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лазе́йка nghĩa là kẻ hở, lỗ chui.
Nghĩa của лазе́йка
Danh từ
- Kẻ hở, lỗ chui, lối ngách.
- nghĩa bóng Mánh khóe thoát thân, lối thoát, cửa sau, cổng hậu.
- оста́вить себе́ лазе́йкуdành cho mình lối thoát, chuẩn bị sẵn cửa sau cho mình
Biến cách của лазе́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лазе́йка | лазе́йки |
| Sinh cách кого? чего? | лазе́йки | лазе́ек |
| Tặng cách кому? чему? | лазе́йке | лазе́йкам |
| Đối cách кого? что? | лазе́йку | лазе́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | лазе́йкой | лазе́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | лазе́йке | лазе́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của лазе́йка
Câu hỏi thường gặp
лазейка nghĩa là gì?
лазейка (danh từ) nghĩa là kẻ hở, lỗ chui.
лазейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лазе́йка (phiên âm Latinh lazéjka, IPA [ɫɐˈzʲejkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.