TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лазе́йка

giống cáibất động vật
lazéjka[ɫɐˈzʲejkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лазе́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лазе́йка nghĩa là kẻ hở, lỗ chui.

Nghĩa của лазе́йка

Danh từ

  1. Kẻ hở, lỗ chui, lối ngách.
  2. nghĩa bóng Mánh khóe thoát thân, lối thoát, cửa sau, cổng hậu.
    • оста́вить себе́ лазе́йкуdành cho mình lối thoát, chuẩn bị sẵn cửa sau cho mình

Biến cách của лазе́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лазе́йкалазе́йки
Sinh cách кого? чего?лазе́йкилазе́ек
Tặng cách кому? чему?лазе́йкелазе́йкам
Đối cách кого? что?лазе́йкулазе́йки
Công cụ cách кем? чем?лазе́йкойлазе́йками
Giới cách о ком? о чём?лазе́йкелазе́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của лазе́йка

Câu hỏi thường gặp

лазейка nghĩa là gì?

лазейка (danh từ) nghĩa là kẻ hở, lỗ chui.

лазейка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лазе́йка (phiên âm Latinh lazéjka, IPA [ɫɐˈzʲejkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.