TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ла́зарь

Lázarʹ[ˈɫazərʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ла́зарь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ла́зарь nghĩa là la-xa-rơ, la-da-rô.

Nghĩa của Ла́зарь

Danh từ riêng

  1. La-xa-rơ, la-da-rô.

Biến cách của Ла́зарь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Ла́зарьЛа́зари
Sinh cách кого? чего?Ла́заряЛа́зарей
Tặng cách кому? чему?Ла́зарюЛа́зарям
Đối cách кого? что?Ла́заряЛа́зарей
Công cụ cách кем? чем?Ла́заремЛа́зарями
Giới cách о ком? о чём?Ла́зареЛа́зарях

Câu hỏi thường gặp

Лазарь nghĩa là gì?

Лазарь (danh từ riêng) nghĩa là la-xa-rơ, la-da-rô.

Лазарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ла́зарь (phiên âm Latinh Lázarʹ, IPA [ˈɫazərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.