ла́зер
giống đựcbất động vật
lázɛr[ˈɫazɨr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ла́зер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ла́зер nghĩa là laze.
Nghĩa của ла́зер
Danh từ
- [Máy, tia] laze.
Biến cách của ла́зер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ла́зер | ла́зеры |
| Sinh cách кого? чего? | ла́зера | ла́зеров |
| Tặng cách кому? чему? | ла́зеру | ла́зерам |
| Đối cách кого? что? | ла́зер | ла́зеры |
| Công cụ cách кем? чем? | ла́зером | ла́зерами |
| Giới cách о ком? о чём? | ла́зере | ла́зерах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лазер nghĩa là gì?
лазер (danh từ) nghĩa là laze.
лазер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ла́зер (phiên âm Latinh lázɛr, IPA [ˈɫazɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.