TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́зер

giống đựcbất động vật
lázɛr[ˈɫazɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́зер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́зер nghĩa là laze.

Nghĩa của ла́зер

Danh từ

  1. [Máy, tia] laze.

Biến cách của ла́зер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ла́зерла́зеры
Sinh cách кого? чего?ла́зерала́зеров
Tặng cách кому? чему?ла́зерула́зерам
Đối cách кого? что?ла́зерла́зеры
Công cụ cách кем? чем?ла́зеромла́зерами
Giới cách о ком? о чём?ла́зерела́зерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лазер nghĩa là gì?

лазер (danh từ) nghĩa là laze.

лазер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́зер (phiên âm Latinh lázɛr, IPA [ˈɫazɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.