TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́зить

thể chưa hoàn thành
lázitʹ[ˈɫazʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́зить nghĩa là leo lên, trèo lên, chui vào, lẻn vào.

Nghĩa của ла́зить

Động từ

  1. взбираться Leo lên, trèo lên.
    • ла́зить на де́ревоleo (trèo) lên cây
    • ла́зить по дере́вьямleo trèo trên cây
  2. влезать Chui vào, lẻn vào, leo qua, trèo qua.
    • ла́зить в окно́trèo qua cửa sổ

Cặp thể của ла́зить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ла́зить

NgôiHiện tại
яла́жу
тыла́зишь
он / она́ / оно́ла́зит
мыла́зим
выла́зите
они́ла́зят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лазить.

Quá khứ

Giống đực (он)ла́зил
Giống cái (она́)ла́зила
Giống trung (оно́)ла́зило
Số nhiều (они́)ла́зили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ла́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ла́зьте

Họ từ của ла́зить

Câu ví dụ với ла́зить

  • Я хорошо лажу с новыми одноклассниками. Tôi khá hòa hợp với những người bạn cùng lớp mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443604

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лазить nghĩa là gì?

лазить (động từ) nghĩa là leo lên, trèo lên, chui vào, lẻn vào.

лазить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́зить (phiên âm Latinh lázitʹ, IPA [ˈɫazʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.