TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лазу́рь

giống cáibất động vật
lazúrʹ[ɫɐˈzurʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лазу́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лазу́рь nghĩa là màu xanh da trời, màu thanh thiên.

Nghĩa của лазу́рь

Danh từ

  1. Màu xanh da trời, màu thanh thiên.

Biến cách của лазу́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лазу́рьлазу́ри
Sinh cách кого? чего?лазу́рилазу́рей
Tặng cách кому? чему?лазу́рилазу́рям
Đối cách кого? что?лазу́рьлазу́ри
Công cụ cách кем? чем?лазу́рьюлазу́рями
Giới cách о ком? о чём?лазу́рилазу́рях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лазурь nghĩa là gì?

лазурь (danh từ) nghĩa là màu xanh da trời, màu thanh thiên.

лазурь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лазу́рь (phiên âm Latinh lazúrʹ, IPA [ɫɐˈzurʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.