TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лазу́тчик

giống đựcđộng vật
lazútčik[ɫɐˈzut͡ɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лазу́тчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лазу́тчик nghĩa là thám tử, quân do thám.

Nghĩa của лазу́тчик

Danh từ

  1. Thám tử, quân do thám, trinh sát viên, xích hầu; (шпион) gián điện, mật thám.

Biến cách của лазу́тчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лазу́тчиклазу́тчики
Sinh cách кого? чего?лазу́тчикалазу́тчиков
Tặng cách кому? чему?лазу́тчикулазу́тчикам
Đối cách кого? что?лазу́тчикалазу́тчиков
Công cụ cách кем? чем?лазу́тчикомлазу́тчиками
Giới cách о ком? о чём?лазу́тчикелазу́тчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лазутчик nghĩa là gì?

лазутчик (danh từ) nghĩa là thám tử, quân do thám.

лазутчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лазу́тчик (phiên âm Latinh lazútčik, IPA [ɫɐˈzut͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.