TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́йма

giống cáibất động vật
lájma[ˈɫajmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́йма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́йма nghĩa là chanh.

Nghĩa của ла́йма

Danh từ

  1. Chanh.

Biến cách của ла́йма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ла́ймала́ймы
Sinh cách кого? чего?ла́ймыла́йм
Tặng cách кому? чему?ла́ймела́ймам
Đối cách кого? что?ла́ймула́ймы
Công cụ cách кем? чем?ла́ймойла́ймами
Giới cách о ком? о чём?ла́ймела́ймах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лайма nghĩa là gì?

лайма (danh từ) nghĩa là chanh.

лайма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́йма (phiên âm Latinh lájma, IPA [ˈɫajmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.