TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ла́йнер

giống đựcbất động vật
lájner[ˈɫajnʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ла́йнер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ла́йнер nghĩa là chiếc tàu thủy lớn, tàu chuyên tuyến.

Nghĩa của ла́йнер

Danh từ

  1. Chiếc tàu thủy lớn, tàu chuyên tuyến.
    • возду́шный ла́йнер[chiếc] máy bay hành khách

Biến cách của ла́йнер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ла́йнерла́йнеры
Sinh cách кого? чего?ла́йнерала́йнеров
Tặng cách кому? чему?ла́йнерула́йнерам
Đối cách кого? что?ла́йнерла́йнеры
Công cụ cách кем? чем?ла́йнеромла́йнерами
Giới cách о ком? о чём?ла́йнерела́йнерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лайнер nghĩa là gì?

лайнер (danh từ) nghĩa là chiếc tàu thủy lớn, tàu chuyên tuyến.

лайнер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ла́йнер (phiên âm Latinh lájner, IPA [ˈɫajnʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.