TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лака́ть

thể chưa hoàn thành
lakátʹ[ɫɐˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лака́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лака́ть nghĩa là hớp, tợp.

Nghĩa của лака́ть

Động từ

  1. Hớp, tợp. + đối cách

Chia động từ лака́ть

NgôiHiện tại
ялака́ю
тылака́ешь
он / она́ / оно́лака́ет
мылака́ем
вылака́ете
они́лака́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лакать.

Quá khứ

Giống đực (он)лака́л
Giống cái (она́)лака́ла
Giống trung (оно́)лака́ло
Số nhiều (они́)лака́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лака́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лака́йте

Câu hỏi thường gặp

лакать nghĩa là gì?

лакать (động từ) nghĩa là hớp, tợp.

лакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лака́ть (phiên âm Latinh lakátʹ, IPA [ɫɐˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.