лака́ть
thể chưa hoàn thành
lakátʹ[ɫɐˈkatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лака́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лака́ть nghĩa là hớp, tợp.
Nghĩa của лака́ть
Động từ
- Hớp, tợp. + đối cách
Chia động từ лака́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лака́ю |
| ты | лака́ешь |
| он / она́ / оно́ | лака́ет |
| мы | лака́ем |
| вы | лака́ете |
| они́ | лака́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лакать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лака́л |
| Giống cái (она́) | лака́ла |
| Giống trung (оно́) | лака́ло |
| Số nhiều (они́) | лака́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лака́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лака́йте |
Câu hỏi thường gặp
лакать nghĩa là gì?
лакать (động từ) nghĩa là hớp, tợp.
лакать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лака́ть (phiên âm Latinh lakátʹ, IPA [ɫɐˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.