TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лаке́й

giống đựcđộng vật
lakéj[ɫɐˈkʲej] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лаке́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лаке́й nghĩa là đầy tớ, nội bộc.

Nghĩa của лаке́й

Danh từ

  1. Đầy tớ, nội bộc, gia nhân, người hầu; (выезной) người hành bộc; (nghĩa bóng) tôi tớ, tay sai, đầu sai, tôi đòi.

Biến cách của лаке́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лаке́йлаке́и
Sinh cách кого? чего?лаке́ялаке́ев
Tặng cách кому? чему?лаке́юлаке́ям
Đối cách кого? что?лаке́ялаке́ев
Công cụ cách кем? чем?лаке́емлаке́ями
Giới cách о ком? о чём?лаке́елаке́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лакей nghĩa là gì?

лакей (danh từ) nghĩa là đầy tớ, nội bộc.

лакей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лаке́й (phiên âm Latinh lakéj, IPA [ɫɐˈkʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.