лаке́й
giống đựcđộng vật
lakéj[ɫɐˈkʲej]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лаке́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лаке́й nghĩa là đầy tớ, nội bộc.
Nghĩa của лаке́й
Danh từ
- Đầy tớ, nội bộc, gia nhân, người hầu; (выезной) người hành bộc; (nghĩa bóng) tôi tớ, tay sai, đầu sai, tôi đòi.
Biến cách của лаке́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лаке́й | лаке́и |
| Sinh cách кого? чего? | лаке́я | лаке́ев |
| Tặng cách кому? чему? | лаке́ю | лаке́ям |
| Đối cách кого? что? | лаке́я | лаке́ев |
| Công cụ cách кем? чем? | лаке́ем | лаке́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | лаке́е | лаке́ях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
лакей nghĩa là gì?
лакей (danh từ) nghĩa là đầy tớ, nội bộc.
лакей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лаке́й (phiên âm Latinh lakéj, IPA [ɫɐˈkʲej]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.