лакиро́вка
Dấu sắc trên лакиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лакиро́вка nghĩa là sơn, đánh véc ni, lớp sơn, lớp véc ni.
Nghĩa của лакиро́вка
Danh từ
- действие [sự] sơn, đánh véc ni; (nghĩa bóng) [sự] tô hồng, tô vẽ.
- слой лака Lớp sơn, lớp véc ni, lớp dầu trong, nước sơn.
Biến cách của лакиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лакиро́вка | лакиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | лакиро́вки | лакиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | лакиро́вке | лакиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | лакиро́вку | лакиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | лакиро́вкой | лакиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | лакиро́вке | лакиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лакировка nghĩa là gì?
лакировка (danh từ) nghĩa là sơn, đánh véc ni, lớp sơn, lớp véc ni.
лакировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лакиро́вка (phiên âm Latinh lakiróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.